自我介绍
[zì wǒ jiè shào] [自 NGÃ 介 绍]
tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
高先生请坐。先请您结合过往经历,做个简短的自我介绍吧。
gāo xiān shēng qǐng zuò. xiān qǐng nín jié hé guò wǎng jīng lì, zuò gè jiǎn duǎn de zì wǒ jiè shào ba.Mời anh Cao ngồi. Trước tiên xin mời anh kết hợp kinh nghiệm đã qua để giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
Trong bài: Phỏng vấn xin việc他向大家作了简短的自我介绍。
tā xiàng dà jiā zuò le jiǎn duǎn de zì wǒ jiè shào.Anh ấy đã giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn với mọi người.
面试时要做好自我介绍。
miàn shì shí yào zuò hǎo zì wǒ jiè shào.Khi phỏng vấn cần chuẩn bị tốt phần giới thiệu bản thân.