自我实现[zì wǒ shí xiàn] [自 NGÃ 实 现]Lưu từKháctự hiện thực hóa (tâm lý học); tự thực hiệnChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự我wǒNGÃtôi实shíthật现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp体现tǐ xiànHSK 3thể hiện自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khiXem thêm (3)