自治旗[zì zhì qí] [自 治 旗]Lưu từKháchuyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trịChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý旗qícờTừ ghép:鄂伦春自治旗è lún chūn zì zhì qíKỳ Tự trị Oroqin ở Hulunbuir 呼伦贝尔 (hū lún bèi ěr), Nội MôngTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)