自然现象
[zì rán xiàn xiàng] [自 然 现 象]
hiện tượng tự nhiên
这种罕见的自然现象令人惊诧。
zhè zhǒng hǎn jiàn de zì rán xiàn xiàng lìng rén jīng chà.Hiện tượng tự nhiên hiếm gặp này khiến người ta kinh ngạc.
这是人类对自然现象最朴素的认识。
zhè shì rén lèi duì zì rán xiàn xiàng zuì pǔ sù de rèn shi.Đây là nhận thức sơ khai nhất của con người về hiện tượng tự nhiên.
