自由王国[zì yóu wáng guó] [自 由 王 国]Lưu từKhácvương quốc tự do (triết học)Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo王wángvua hoặc quốc vương国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lậpXem thêm (3)