自由落体[zì yóu luò tǐ] [自 由 落 体]Lưu từKhácrơi tự doChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo落luòrơi hoặc rụng体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自由降落zì yóu jiàng luòrơi tự do