自行车架[zì xíng chē jià] [自 行 车 架]Lưu từKhácgiá đỡ xe đạp; khung xe đạpChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi车chēxe架jiàchống đỡTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)