自谋出路[zì móu chū lù] [自 谋 出 路]Lưu từKhác(thành ngữ) tự mình lo liệu; đơn độc một mình; tự lo cho bản thânChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự谋móulên kế hoạch出chūđi ra路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lậpXem thêm (3)