自谴[zì qiǎn] [自 谴]Lưu từKháctự trách; mặc cảm tội lỗiChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự谴qiǎnkhiển tráchTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自责zì zéHSK 9tự trách