自顾不暇[zì gù bù xiá] [自 顾 BẤT 暇]Lưu từKhác(thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân; quá bận để có thời gian cho việc khácChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự顾gùchăm sóc不bùBẤTkhông暇xiánhàn rỗiTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)