自驾租赁[zì jià zū lìn] [自 驾 租 赁]Lưu từKhácthuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự驾jiàđánh xe租zūthuê赁lìnthuêTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)