致词[zhì cí] [致 词]Lưu từKhácphát biểu; nói vài lờiChữ trong từ致zhìgửi词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát致使zhì shǐHSK 9gây ra致命zhì mìngHSK 9chí mạng致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có致敬zhì jìngHSK 9chào kính致辞zhì cíHSK 9phát biểu致力于zhìlìyúHSK 9dốc sức vàoTừ cận nghĩa:发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu声明shēng míngHSK 3phát biểu致辞zhì cíHSK 9phát biểu说道shuō dàoHSK 9phát biểu