舍身[shě shēn] [舍 身]Lưu từKháchy sinh tính mạngChữ trong từ舍shětừ bỏ身shēncơ thểTừ ghép:舍身求法shě shēn qiú fǎxả thân cầu đạo Phật (thành ngữ)Từ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời舍得shě deHSK 5nỡ舍不得shě bu deHSK 5không nỡ làm gì合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:牺牲xī shēngHSK 6hy sinh tính mạng捐命juān mìnghy sinh tính mạng捐生juān shēnghy sinh tính mạng捐躯juān qūhy sinh tính mạng