捐生[juān shēng] [捐 生]Lưu từKháchy sinh tính mạngChữ trong từ捐juānquyên góp生shēngđược sinhTừ ghép:慷慨捐生kāng kǎi juān shēnghy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ)Từ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牺牲xī shēngHSK 6hy sinh tính mạng捐命juān mìnghy sinh tính mạng捐躯juān qūhy sinh tính mạng舍身shě shēnhy sinh tính mạng