航空港[háng kōng gǎng] [航 空 港]Lưu từKhácsân bayChữ trong từ航hángthuyền空kōngkhông trung港gǎngbến cảngTừ cùng chữ:航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không航天háng tiānHSK 7du hành vũ trụ航海háng hǎiHSK 7đi biển航行háng xíngHSK 7đi thuyền航运háng yùnHSK 7vận tải hàng hải航天员háng tiān yuánHSK 7phi hành giaTừ cận nghĩa:机场jī chǎngHSK 1sân bay空港kōng gǎngsân bay (viết tắt của 航空港[háng kōng gǎng])航站háng zhànsân bay起落场qǐ luò chǎngsân bay飞机场fēi jī chǎngsân bay