船主[chuán zhǔ] [船 主]Lưu từKhácthuyền trưởng; chủ tàuChữ trong từ船chuánthuyền主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ船只chuán zhīHSK 6tàu船员chuán yuánHSK 6thủy thủ船长chuán zhǎngHSK 6thuyền trưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:船长chuán zhǎngHSK 6thuyền trưởng船老大chuán lǎo dàthuyền trưởng