船帆座[chuán fān zuò] [船 帆 座]Lưu từKhácVela (chòm sao)Chữ trong từ船chuánthuyền帆fāncánh buồm座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề船只chuán zhīHSK 6tàu船员chuán yuánHSK 6thủy thủ船长chuán zhǎngHSK 6thuyền trưởng让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó船桨chuán jiǎngHSK 7mái chèo船舶chuán bóHSK 7tàu thuyền就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao