良友[liáng yǒu] [良 HỮU]Lưu từKhácbạn tốt; bạn đồng hànhChữ trong từ良liángtốt友yǒuHỮUbạn bèTừ cùng chữ:朋友péng youHSK 1bạn网友wǎng yǒuHSK 1bạn online女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em男朋友nán péng youHSK 1bạn trai交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ好友hǎo yǒuHSK 4bạn thân良好liáng hǎoHSK 4tốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:好朋友hǎo péng youbạn tốt