良宵美景[liáng xiāo měi jǐng] [良 宵 美 景]Lưu từKhácđêm đẹp, cảnh đẹp (thành ngữ)Chữ trong từ良liángtốt宵xiāođêm美měiđẹp景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh良好liáng hǎoHSK 4tốt风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh美景měi jǐngHSK 8phong cảnh đẹp良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)