节气门[jié qì mén] [节 气 门]Lưu từKhácbướm gaChữ trong từ节jiékhớp气qìkhí门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào节日jié rìHSK 2ngày lễ节目jié mùHSK 2chương trình专门zhuān ménHSK 3chuyên节约jié yuēHSK 3tiết kiệm部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà节省jié shěngHSK 4tiết kiệmXem thêm (3)