花俏[huā qiào] [花 俏]Lưu từKhácsặc sỡ; lòe loẹtChữ trong từ花huāhoa俏qiàoưa nhìnTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang trí俊俏jùn qiàoHSK 8xinh xắnTừ cận nghĩa:花花绿绿huā huā lǜ lǜsặc sỡ