花花绿绿[huā huā lǜ lǜ] [花 花 绿 绿]Lưu từKhácsặc sỡ; lòe loẹtChữ trong từ花huāhoa花huāhoa绿lǜmàu xanh lá绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:花俏huā qiàosặc sỡ