花粉症[huā fěn zhèng] [花 粉 症]Lưu từKhácsốt hoa cỏ; viêm mũi dị ứng theo mùaChữ trong từ花huāhoa粉fěnbột症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花粉热huā fěn rèsốt hoa cỏ花粉过敏huā fěn guò mǐnsốt hoa cỏ