苟同[gǒu tóng] [苟 同]Lưu từKhácđồng ý một cách mù quángChữ trong từ苟gǒu(văn học) nếu thật sự同tóngcùngTừ ghép:不敢苟同bù gǎn gǒu tóngxin phép có ý kiến khác (thành ngữ)未敢苟同wèi gǎn gǒu tóngkhông thể đồng ýTừ cùng chữ:不同bù tóngHSK 2khác相同xiāng tóngHSK 2giống hệt共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻm一同yī tóngHSK 6cùng nhau认同rèn tóngHSK 6tán thành连同lián tóngHSK 6cùng vớiXem thêm (3)