未敢苟同[wèi gǎn gǒu tóng] [未 敢 苟 同]Lưu từKháckhông thể đồng ýChữ trong từ未wèichưa敢gǎndám苟gǒu(văn học) nếu thật sự同tóngcùngTừ cùng chữ:不同bù tóngHSK 2khác相同xiāng tóngHSK 2giống hệt共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻm一同yī tóngHSK 6cùng nhauXem thêm (3)