若非[ruò fēi] [若 非]Lưu từKhácnếu không phải vì; nếu không cóChữ trong từ若ruònếu非fēikhông phảiTừ cùng chữ:除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải是非shì fēiHSK 8đúng và sai若干ruò gānHSK 8một số lượng hoặc con số nhất định莫非mò fēiHSK 8có thể nào似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai面目全非miàn mù quán fēiHSK 8không còn gì như cũ (thành ngữ)无非wú fēiHSK 9chỉ无可厚非wú kě hòu fēiHSK 9không có gì đáng tráchTừ cận nghĩa:要不是yào bu shìHSK 9nếu không phải vì