英雄式[yīng xióng shì] [英 雄 式]Lưu từKhácanh hùng, mang tính anh hùngChữ trong từ英yīnganh hùng雄xióngđực式shìloạiTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độXem thêm (3)