草根网民[cǎo gēn wǎng mín] [草 根 网 民]Lưu từKháccư dân mạng bình dânChữ trong từ草cǎocỏ根gēnrễ网wǎnglưới民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ市民shì mínHSK 6cư dân thành phốXem thêm (3)