草草了事[cǎo cǎo liǎo shì] [草 草 了 事]Lưu từKháclàm việc qua loa; xong chuyện một cách cẩu thảChữ trong từ草cǎocỏ草cǎocỏ了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:虚应故事xū yìng gù shìlàm việc qua loa