药局[yào jú] [药 局]Lưu từKhácnhà thuốc; quầy thuốcChữ trong từ药yàothuốc局júvăn phòngTừ cùng chữ:药店yào diànHSK 2nhà thuốc药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng药片yào piànHSK 2viên thuốc药物yào wùHSK 4dược phẩm邮局yóu júHSK 4bưu điện药品yào pǐnHSK 6dược phẩm出局chū júHSK 7(cầu thủ bóng chày) bị loại大局dà júHSK 7tình hình tổng thể布局bù júHSK 7sắp xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:药店yào diànHSK 2nhà thuốc药剂师yào jì shīnhà thuốc药妆店yào zhuāng diànnhà thuốc医药商店yī yào shāng diànnhà thuốc