医药商店[yī yào shāng diàn] [医 药 商 店]Lưu từKhácnhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốcChữ trong từ医yīy học药yàothuốc商shāngthương mại店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:药店yào diànHSK 2nhà thuốc药局yào júnhà thuốc药剂师yào jì shīnhà thuốc药妆店yào zhuāng diànnhà thuốc