药剂师[yào jì shī] [药 剂 SƯ]Lưu từKhácnhà thuốc; nhà hóa dược; dược sĩChữ trong từ药yàothuốc剂jìliều师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên药店yào diànHSK 2nhà thuốc药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng药片yào piànHSK 2viên thuốc工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư药物yào wùHSK 4dược phẩm摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:药店yào diànHSK 2nhà thuốc药局yào júnhà thuốc药妆店yào zhuāng diànnhà thuốc医药商店yī yào shāng diànnhà thuốc