药物学家[yào wù xué jiā] [药 物 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà dược lý họcChữ trong từ药yàothuốc物wù(hình thức kết hợp) vật学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ药店yào diànHSK 2nhà thuốc药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏngXem thêm (3)