荷兰式拍卖[hé lán shì pāi mài] [荷 兰 式 拍 卖]Lưu từKhácĐấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dầnChữ trong từ荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)式shìloại拍pāivỗ卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bán荷花hé huāHSK 7hoa sen贩卖fàn màiHSK 7bán拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá