莫名
[mò míng] [莫 名]
không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi
电脑莫名其妙地自动关机了。
diàn nǎo mò míng qí miào dì zì dòng guān jī le.Máy tính bỗng nhiên tự động tắt nguồn không rõ lý do.
她心里有一种莫名的恐惧。
tā xīn lǐ yǒu yì zhǒng mò míng de kǒng jù.Trong lòng cô ấy có một nỗi sợ không rõ nguyên do.
他莫名其妙地生气,让大家都很困惑。
tā mò míng qí miào dì shēng qì, ràng dà jiā dōu hěn kùn huò.Anh ta tự nhiên tức giận một cách kỳ quặc khiến ai cũng khó hiểu.