获暴利者[huò bào lì zhě] [获 暴 利 者]Lưu từKháckẻ trục lợiChữ trong từ获huò(văn học) bắt暴bàođột ngột利lìsắc bén者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên获取huò qǔHSK 4giành được获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng获得huò déHSK 4đạt được学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)