营业员[yíng yè yuán] [营 业 员]Lưu từKhácnhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; lượng từ: 个 (gè)Chữ trong từ营yíngtrại业yèngành kinh doanh员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn营业yíng yèHSK 4kinh doanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:销售xiāo shòuHSK 4bán售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng