著称于世[zhù chēng yú shì] [著 称 于 世]Lưu từKhácnổi tiếng khắp thế giớiChữ trong từ著zhùđể biết称chēngcân于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời著作zhù zuòHSK 4viết著名zhù míngHSK 4nổi tiếng逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:举世闻名jǔ shì wén míngHSK 8nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)名满天下míng mǎn tiān xiànổi tiếng khắp thế giới蜚声世界fēi shēng shì jiènổi tiếng khắp thế giới闻名于世wén míng yú shìnổi tiếng khắp thế giới