蜚声世界[fēi shēng shì jiè] [蜚 声 世 界]Lưu từKhácnổi tiếng khắp thế giớiChữ trong từ蜚fěicon mòng声shēngâm thanh世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chung境界jìng jièHSK 8ranh giới眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìn自然界zì rán jièHSK 9thiên nhiênTừ cận nghĩa:举世闻名jǔ shì wén míngHSK 8nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)名满天下míng mǎn tiān xiànổi tiếng khắp thế giới著称于世zhù chēng yú shìnổi tiếng khắp thế giới闻名于世wén míng yú shìnổi tiếng khắp thế giới