名满天下[míng mǎn tiān xià] [名 满 天 下]Lưu từKhácnổi tiếng khắp thế giớiChữ trong từ名míngtên满mǎnlấp đầy天tiānngày下xiàxuốngTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới khôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:举世闻名jǔ shì wén míngHSK 8nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)著称于世zhù chēng yú shìnổi tiếng khắp thế giới蜚声世界fēi shēng shì jiènổi tiếng khắp thế giới闻名于世wén míng yú shìnổi tiếng khắp thế giới