葡萄牙文[pú táo yá wén] [葡 萄 牙 VĂN]Lưu từKháctiếng Bồ Đào NhaChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo牙yárăng文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôi葡萄pú taoHSK 5nhoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:葡萄语pú táo yǔtiếng Bồ Đào Nha葡萄牙语pú táo yá yǔtiếng Bồ Đào Nha