蒙蒙亮[mēng mēng liàng] [蒙 蒙 LƯỢNG]Lưu từKhácbình minh; tia sáng đầu tiênChữ trong từ蒙méngmù mịt蒙méngmù mịt亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõTừ cận nghĩa:黎明lí míngHSK 8bình minh倝gànbình minh (cổ đại)旭xùbình minh旴xūbình minh昉fǎngbình minh昒hūbình minh昕xīnbình minh晓xiǎobình minh晞xībình minhXem thêm (3)