藏传佛教[zàng chuán fó jiào] [藏 传 佛 教]Lưu từKhácPhật giáo Tây TạngChữ trong từ藏cángche giấu传chuántruyền đạt佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật藏匿cáng nìHSK 7che giấu藏品cáng pǐnHSK 7hiện vật bảo tàng藏身cáng shēnHSK 7ẩn nấpXem thêm (3)