虚伪类真[xū wěi lèi zhēn] [虚 伪 类 真]Lưu từKhácgiả nhưng có vẻ thậtChữ trong từ虚xūchột dạ伪wěigiả类lèiloại真zhēnthậtTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ传真chuán zhēnHSK 5fax虚心xū xīnHSK 5cởi mở清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáo虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm当真dàng zhēnHSK 7coi là thật果真guǒ zhēnHSK 7thật逼真bī zhēnHSK 7sống độngXem thêm (3)