虚拟实境[xū nǐ shí jìng] [虚 拟 实 境]Lưu từKhácthực tại ảo (Đài Loan)Chữ trong từ虚xūchột dạ拟nǐdự định实shíthật境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:环境huán jìngHSK 3môi trường虚心xū xīnHSK 5cởi mở边境biān jìngHSK 5biên giới虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnh困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khănXem thêm (3)