虚无假设[xū wú jiǎ shè] [虚 无 假 设]Lưu từKhácgiả thuyết null (thống kê)Chữ trong từ虚xūchột dạ无wúkhông có假jiǎgiả设shèthiết lậpTừ cùng chữ:建设jiàn shèHSK 3xây dựng虚心xū xīnHSK 5cởi mở开设kāi shèHSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm摆设bǎi shèHSK 7bày biện假设jiǎ shèHSK 8giả sử虚伪xū wěiHSK 9giả dối虚假xū jiǎHSK 9giả dối虚幻xū huànHSK 9tưởng tượngXem thêm (3)