虚谎[xū huǎng] [虚 谎]Lưu từKhácgiả dốiChữ trong từ虚xūchột dạ谎huǎnglời nói dốiTừ cùng chữ:虚心xū xīnHSK 5cởi mở虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm撒谎sā huǎngHSK 8nói dối虚伪xū wěiHSK 9giả dối虚假xū jiǎHSK 9giả dối虚幻xū huànHSK 9tưởng tượng虚弱xū ruòHSK 9yếu虚拟xū nǐHSK 9tưởng tượng虚构xū gòuHSK 9bịa đặtXem thêm (1)Từ cận nghĩa:虚伪xū wěiHSK 9giả dối虚假xū jiǎHSK 9giả dối违心wéi xīngiả dối