虫鸟叫声[chóng niǎo jiào shēng] [虫 鸟 叫 声]Lưu từKháctiếng chim và côn trùng kêuChữ trong từ虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…鸟niǎochim叫jiàokêu声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát虫子chóng ziHSK 4côn trùng相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cườiXem thêm (3)