虽则[suī zé] [虽 则]Lưu từKháctuy nhiên; mặc dùChữ trong từ虽suīmặc dù则zéthìTừ cùng chữ:虽然suī ránHSK 2mặc dù原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc准则zhǔn zéHSK 9chuẩn mực虽说suī shuōHSK 9tuy以身作则yǐ shēn zuò zéHSK 9làm gương (thành ngữ)Từ cận nghĩa:然而rán érHSK 4tuy nhiên却是què shìHSK 6tuy nhiên总要zǒng yàotuy nhiên