蜚声[fēi shēng] [蜚 声]Lưu từKháclàm nên tên tuổi; trở nên nổi tiếngChữ trong từ蜚fěicon mòng声shēngâm thanhTừ ghép:蜚声世界fēi shēng shì jiènổi tiếng khắp thế giới蜚声海外fēi shēng hǎi wàinổi tiếng trong và ngoài nướcTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười呼声hū shēngHSK 7tiếng hôXem thêm (3)